So sánh chi tiết 6 SIM giá rẻ và gói cước di động tại Nhật
Trang này sẽ giúp bạn so sánh 6 dịch vụ được nhiều người lựa chọn tại Nhật gồm Rakuten Mobile, ahamo, LINEMO, Y!mobile, IIJmio và mineo dựa trên 3 tiêu chí quan trọng nhất: "tốc độ mạng", "chi phí hàng tháng (bao gồm cả chi phí gọi điện)" và "có được chuyển dung lượng data sang tháng sau hay không".
Tốc độ mạng thực tế sẽ thay đổi tùy theo khu vực, thời gian sử dụng, trong nhà (tầng hầm, tầng cao...) và tình trạng nghẽn mạng. Các đánh giá trên trang này chỉ mang tính tham khảo dựa trên nhiều nguồn dữ liệu công khai. Cuối cùng, hãy chọn nhà mạng phù hợp nhất với khu vực và nhu cầu sử dụng của chính bạn.
So sánh ①:Tốc độ mạng theo từng khung giờ
Cảm nhận về tốc độ sẽ thay đổi theo thời gian trong ngày
Khoảng thời gian dễ nhận thấy sự khác biệt nhất là vào giờ nghỉ trưa hoặc các khung giờ đông người sử dụng. Nếu bạn thường xuyên xem bản đồ, Facebook, TikTok hoặc YouTube vào buổi trưa thì nên ưu tiên những nhà mạng có tốc độ ổn định trong thời gian này.
Tốc độ tải xuống của 6 nhà mạng (mức tham khảo)
| Khảo sát tháng 11/2025 (tham khảo) | Sáng | Trưa | Chiều | Tối |
| S | A | A | S | |
| Rakuten Mobile | S | A | A | A |
| IIJmio |
A | A | A | A |
| A | A | A | A | |
| A | B | A | A | |
| mineo |
A | C | C | B |
Tóm tắt về tốc độ
ahamo
Gói cước trực tuyến của docomo. Phù hợp với những người ưu tiên sự ổn định và tốc độ mạng tốt trong hầu hết các khung giờ.
Rakuten Mobile
Chất lượng mạng đã cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Đây là lựa chọn có sự cân bằng tốt giữa giá cước và hiệu năng tổng thể.
IIJmio
Một trong những MVNO lâu đời tại Nhật. Có nhiều lựa chọn về dung lượng và mức giá, chất lượng dịch vụ cũng rất ổn định.
So sánh ②:Chi phí hàng tháng (bao gồm cả chi phí gọi điện)
Khi so sánh giá cước, hãy tính cả chi phí gọi điện
Sai lầm phổ biến khi chọn SIM giá rẻ là chỉ nhìn vào giá gói data, nhưng sau khi cộng thêm gói gọi điện thì tổng chi phí lại cao hơn dự kiến.
Nếu gọi bằng số điện thoại thông thường, cước gọi thường khoảng 22 yên cho mỗi 30 giây.
Chỉ cần gọi khoảng 10 phút cũng có thể tốn gần 440 yên.
Gói gọi không giới hạn là gì?
Đây là các gói như "Gọi miễn phí 5 phút", "Gọi miễn phí 10 phút" hoặc "Gọi không giới hạn", giúp giảm chi phí gọi điện bằng cách trả phí cố định hàng tháng.
Với các gói "miễn phí đến 5 phút mỗi cuộc gọi", phần thời gian vượt quá vẫn sẽ bị tính cước thông thường, vì vậy bạn nên lựa chọn phù hợp với thói quen sử dụng của mình.
Để dễ hình dung, dưới đây là mức giá tiêu biểu theo từng mức dung lượng data. Giá thực tế có thể thay đổi tùy chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi, vì vậy hãy kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của từng nhà mạng trước khi đăng ký.
IIJmio
IIJmio
có rất nhiều lựa chọn về dung lượng data. Phù hợp cả với những người chỉ cần vài GB mỗi tháng lẫn những người sử dụng ở mức trung bình. Gói gọi điện được đăng ký riêng, vì vậy bạn có thể lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
| 〇 2GB |
Khoảng 850 yên/tháng |
| 〇 5GB |
Khoảng 950 yên/tháng |
| 〇 10GB |
Khoảng 1.400 yên/tháng |
| ◎ 15GB |
Khoảng 1.800 yên/tháng |
| 〇 25GB |
Khoảng 2.000 yên/tháng |
| 〇 35GB |
Khoảng 2.400 yên/tháng |
| 〇 45GB |
Khoảng 3.300 yên/tháng |
| 〇 55GB |
Khoảng 3.900 yên/tháng |
Rakuten Mobile
Rakuten Mobile áp dụng hình thức tính phí theo lượng data thực tế sử dụng mỗi tháng. Ngoài ra, nếu sử dụng ứng dụng Rakuten Link, nhiều cuộc gọi nội địa sẽ được miễn phí, vì vậy tổng chi phí (data + gọi điện) thường rất cạnh tranh. (Một số số điện thoại và dịch vụ không áp dụng, vui lòng kiểm tra trên website chính thức.)
| ◎ Đến 3GB |
Khoảng 1.078 yên/tháng |
| ◎ Đến 20GB |
Khoảng 2.178 yên/tháng |
| ◎ Không giới hạn |
Khoảng 3.278 yên/tháng |
Y!mobile
Y!mobile
được đánh giá cao về chất lượng mạng. Tuy nhiên, giá cước thực tế phụ thuộc vào nhiều điều kiện ưu đãi như gói Internet cố định, đăng ký theo gia đình hoặc thẻ tín dụng, nên bạn cần xem mức giá sau ưu đãi để so sánh chính xác.
| 〇 5GB |
Khoảng 3.058 yên/tháng |
| △ 30GB |
Khoảng 4.158 yên/tháng |
| △ 35GB |
Khoảng 5.258 yên/tháng |
LINEMO
LINEMO
là lựa chọn rất hấp dẫn cho những người chỉ sử dụng ít dữ liệu mỗi tháng và thường xuyên dùng LINE. Tên gói cước và nội dung ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức trước khi đăng ký.
| ◎ Đến 3GB |
Khoảng 990 yên/tháng |
| ◎ Đến 10GB |
Khoảng 2.090 yên/tháng |
| 〇 30GB |
Khoảng 2.970 yên/tháng (thường bao gồm miễn phí gọi nội địa 5 phút) |
mineo
mineo
có nhiều tính năng độc đáo mà các nhà mạng khác không có. Nếu biết tận dụng, đây là dịch vụ rất tiện lợi. Tuy nhiên, đối với những người chỉ muốn sử dụng đơn giản thì số lượng tính năng và tùy chọn có thể hơi nhiều.
| △ 3GB |
Khoảng 1.298 yên/tháng |
| 〇 7GB |
Khoảng 1.518 yên/tháng |
| 〇 15GB |
Khoảng 1.958 yên/tháng |
| △ 30GB |
Khoảng 2.178 yên/tháng |
| △ 50GB |
Khoảng 2.948 yên/tháng |
ahamo
ahamo
phù hợp với những người sử dụng khoảng 30GB dữ liệu mỗi tháng và ưu tiên chất lượng mạng ổn định. Gói cước thường đã bao gồm miễn phí gọi nội địa trong 5 phút đầu, nhưng sẽ không phải là lựa chọn tiết kiệm nhất nếu bạn chỉ dùng rất ít dữ liệu.
| ◎ 30GB |
Khoảng 2.970 yên/tháng |
| 〇 110GB |
Khoảng 4.950 yên/tháng |
Tóm tắt về giá cước
Nếu tính cả chi phí gọi điện, Rakuten Mobile thường là một trong những lựa chọn có chi phí tổng thể thấp nhất.
Nếu bạn chỉ cần ít dữ liệu mỗi tháng thì IIJmio hoặc LINEMO sẽ có lợi thế về giá.
Lựa chọn phù hợp nhất sẽ phụ thuộc vào thời lượng gọi điện và mức sử dụng data hàng tháng của bạn.
So sánh ③:Có được chuyển dung lượng data sang tháng sau không?
Chuyển dung lượng data là tính năng cho phép bạn mang phần data chưa sử dụng hết của tháng này sang tháng tiếp theo.
Ví dụ: Nếu đăng ký gói 5GB nhưng tháng này chỉ dùng 2GB thì 3GB còn lại sẽ được cộng sang tháng sau, nghĩa là bạn sẽ bắt đầu tháng mới với tổng cộng 8GB.
Trong hầu hết các trường hợp, phần data được chuyển sang sẽ hết hạn vào cuối tháng kế tiếp.
| Khảo sát tháng 11/2025 (tham khảo) | Chuyển data | Chi tiết |
| Rakuten Mobile | Không cần | Rakuten Mobile áp dụng hình thức tính phí theo lượng data thực tế sử dụng, vì vậy khái niệm chuyển dung lượng gần như không cần thiết. Dùng ít thì tự động trả ít tiền hơn. |
| Có | Dung lượng còn dư sẽ được chuyển sang tháng sau và thường hết hạn vào cuối tháng kế tiếp (xem điều kiện trên website chính thức). | |
| IIJmio |
Có | Có thể chuyển dung lượng chưa sử dụng sang tháng sau. Thời hạn sử dụng thường kéo dài đến hết tháng tiếp theo. |
| mineo |
Có | Ngoài việc chuyển data sang tháng sau, mineo còn có một số tính năng giúp lưu trữ hoặc chia sẻ dung lượng trong những điều kiện nhất định. |
| Không | Không hỗ trợ chuyển dung lượng data sang tháng sau. Dung lượng chưa sử dụng sẽ được đặt lại khi bắt đầu tháng mới (vui lòng kiểm tra điều kiện mới nhất trên website chính thức). | |
| Không | Không hỗ trợ chuyển dung lượng data sang tháng sau. Phần data còn dư sẽ không được cộng sang tháng kế tiếp (vui lòng kiểm tra điều kiện mới nhất trên website chính thức). |
Kết luận:Nên chọn nhà mạng nào?
Nếu vẫn còn phân vân, bạn có thể bắt đầu bằng cách trả lời 3 câu hỏi dưới đây.
- Bạn có thường xuyên gọi điện không? → Nếu có, hãy so sánh tổng chi phí bao gồm cả cước gọi.
- Lượng data sử dụng mỗi tháng có thay đổi nhiều không? → Nếu thay đổi nhiều, Rakuten Mobile với cơ chế tính phí theo mức sử dụng sẽ rất đáng cân nhắc.
- Bạn có cần tốc độ ổn định vào giờ nghỉ trưa không? → Nếu có, hãy ưu tiên các nhà mạng có chất lượng mạng ổn định trong khung giờ cao điểm.
Nếu chưa biết nên chọn gì...
Website chính thức của Rakuten Mobile →
Rakuten Mobile
