So sánh chi tiết 6 nhà mạng SIM giá rẻ phổ biến tại Nhật
Những năm gần đây, số lượng nhà mạng cung cấp SIM giá rẻ tại Nhật ngày càng nhiều, và các gói cước cũng trông “rối” hơn trước.
Trang này sẽ so sánh theo các góc nhìn như “tốc độ”, “phí hàng tháng (kèm tuỳ chọn gọi điện)”, “có chuyển dung lượng sang tháng sau hay không”… để giúp bạn nhanh chóng khoanh vùng SIM phù hợp.
So sánh tốc độ thực tế
Tại Nhật, tốc độ cảm nhận sẽ khác nhau tuỳ nhà mạng và gói cước
Tốc độ tải xuống của 6 dịch vụ (tham khảo)
Phần so sánh tốc độ dưới đây được tổng hợp từ dữ liệu công khai của nhiều nguồn (các trang giới thiệu SIM giá rẻ, dữ liệu đo tốc độ…). Do tốc độ có thể thay đổi mạnh theo địa điểm, khung giờ và mức độ nghẽn trạm phát sóng, nên hãy xem như thông tin tham khảo.
Nhìn chung, các gói thuộc nhà mạng lớn (hoặc thương hiệu online/sub-brand của họ) thường ổn định hơn; trong khi một số SIM giá rẻ có thể giảm tốc rõ rệt vào giờ cao điểm, đặc biệt là buổi trưa.
| Khảo sát tháng 11/2025 | Sáng | Trưa | Chiều | Tối |
| S | A | A | S | |
| S | A | A | A | |
| IIJmio |
A | A | A | A |
| A | A | A | A | |
| A | B | A | A | |
| mineo
|
A | C | C | B |
Kết luận so sánh tốc độ
Hiệu năng vào giờ cao điểm có thể khác nhau rất nhiều. Đặc biệt là buổi trưa, khi nhiều người cùng dùng mạng, một số SIM giá rẻ có thể chậm đi thấy rõ.
Nếu bạn hay lướt web, xem video ngắn hoặc dùng bản đồ vào giờ trưa, nên ưu tiên gói có độ ổn định tốt hơn trong khung giờ này.
ahamo
ahamo là thương hiệu online của docomo. Tốc độ và độ ổn định thường được đánh giá cao; ngay cả khi dùng hết dung lượng trong tháng và bị giới hạn, vẫn có thể duy trì tối đa khoảng 1Mbps, khá yên tâm cho nhu cầu hằng ngày.
楽天モバイル
(Rakuten Mobile)
Vùng phủ sóng và trải nghiệm sử dụng liên tục được cải thiện. Cước tháng được tính theo lượng dữ liệu tốc độ cao bạn dùng trong tháng, và ngay cả khi dùng “không giới hạn” thì cũng chỉ 3,278 yên. Vì vậy, điểm đặc trưng là hầu như không rơi vào chế độ tốc độ thấp.
IIJmio
IIJmio là một trong những lựa chọn lâu năm trong nhóm SIM giá rẻ. Ưu điểm là “giá tốt và nhiều mức dung lượng để chọn”, dịch vụ nhìn chung ổn định và đã khá hoàn thiện.
So sánh phí cơ bản hằng tháng
Phí cơ bản hằng tháng 【tính cả nhu cầu gọi điện】
Ở đây sẽ so sánh “chi phí cố định mỗi tháng” của các SIM/gói cước. Ngoài dung lượng dữ liệu tốc độ cao, bạn cũng nên để ý chi phí gọi điện.
Thông thường khi gọi bằng số điện thoại di động, phí sẽ là 22 yên/30 giây. (Gọi thoại bằng các ứng dụng như LINE/WeChat thường không phát sinh phí gọi điện kiểu này).
Ví dụ, chỉ cần gọi 10 phút có thể đã tốn 440 yên. Để tránh phí gọi điện tăng cao, nhiều người chọn thêm “gói gọi điện cố định”.
Gói gọi điện = 『かけ放題』
『かけ放題』 là tuỳ chọn trả phí cố định theo tháng. Ví dụ, một số gói có “định mức 5 phút”: mỗi cuộc gọi nội địa trong 5 phút thì gọi bao nhiêu lần cũng không bị tính thêm phí.
Nếu một cuộc gọi vượt quá 5 phút (hoặc 10 phút), phần vượt quá thường vẫn tính theo 22 yên/30 giây.
Bảng dưới đây so sánh dung lượng và phí hằng tháng. Lưu ý: có gói đã bao gồm định mức gọi điện, có gói phải mua thêm tuỳ chọn.
Khi chọn SIM giá rẻ, không chỉ nhìn “nhà mạng nào”, mà nên nhìn “dung lượng + nhu cầu gọi điện” có hợp với bạn hay không.
Ví dụ: nếu chọn IIJmio 10GB, phí tháng là 1,400 yên. Mức này chưa bao gồm định mức gọi điện; nếu cần định mức 5 phút thì bạn sẽ cần mua thêm tuỳ chọn tương ứng (tổng thường khoảng 1,900 yên).
Nếu chọn Rakuten Mobile và tháng đó dùng dưới 3GB, phí là 1,078 yên/tháng. Và nếu dùng Rakuten Link thì phí gọi nội địa về cơ bản là 0 yên.
IIJmio
IIJmio
có rất nhiều mức dung lượng, từ 2GB đến 55GB. Gói dung lượng nhỏ có giá tốt, phù hợp với người muốn giảm chi phí tháng.
Định mức gọi điện thường cần mua thêm (tuỳ theo thói quen sử dụng). Ngoài ra IIJmio hay có khuyến mãi, nên giá/điều kiện thực tế có thể thay đổi; hãy xem thông tin mới nhất trên trang chính thức.
| 〇 2GB |
850 yên/tháng. |
| 〇 5GB |
950 yên/tháng. |
| 〇 10GB |
1,400 yên/tháng. |
| ◎ 15GB |
1,800 yên/tháng. |
| 〇 25GB |
2,000 yên/tháng. |
| 〇 35GB |
2,400 yên/tháng. |
| 〇 45GB |
3,300 yên/tháng. |
| 〇 55GB |
3,900 yên/tháng. |
Rakuten Mobile
楽天モバイル có một gói chủ lực “最強Plan”. Cước tháng sẽ tự động tính theo từng mức dựa trên lượng dữ liệu tốc độ cao bạn dùng trong tháng. Khi vượt 20GB, bạn có thể dùng theo kiểu gần như “không giới hạn” với mức 3,278 yên, rất cạnh tranh ở nhóm dung lượng lớn. Dùng ít thì trả ít. Và nếu dùng Rakuten Link để gọi trong nước, phí gọi về cơ bản gần như không phát sinh thêm.
| ◎ Dưới 3GB |
1,078 yên/tháng. Nếu dùng dưới 3GB trong tháng thì chỉ 1,078 yên. Dùng App【Rakuten Link】 có thể gọi bằng chính số của bạn, và số lần/thời lượng gọi gần như không bị tính thêm phí. |
| ◎ Trên 3GB đến 20GB |
2,178 yên/tháng. Nếu dùng trên 3GB và không quá 20GB trong tháng thì 2,178 yên. |
| ◎ Trên 20GB Không giới hạn |
3,278 yên/tháng. Nếu vượt 20GB thì tính theo mức không giới hạn 3,278 yên. Rất phù hợp với người “dùng nhiều/dao động lớn”. |
Y!mobile
Y!mobile
dùng mạng SoftBank nên thường được đánh giá ổn định. Tuy nhiên, nếu bạn không đáp ứng các điều kiện giảm giá thì mức phí sẽ đắt hơn khá nhiều so với các nhà mạng khác.
| 〇 5GB |
Gói【シンプル3 S】. 3,058 yên/tháng. |
| △ 30GB |
Gói【シンプル3 M】. 4,158 yên/tháng. |
| △ 35GB |
Gói【シンプル3 L】. 5,258 yên/tháng. (Quyền lợi thiên về gọi điện có thể khác nhau, hãy xem thông tin chính thức) |
LINEMO
LINEMO
LINEMO có 2 gói: LINEMO BEST Plan và LINEMO BEST Plan V。
BEST Plan tính tiền theo mức dùng trong tháng, hợp với người cần dung lượng nhỏ; BEST Plan V là 30GB kèm định mức gọi nội địa 5 phút, hợp với người dùng tầm trung và thỉnh thoảng cần gọi điện.
Ngoài ra, trong một số điều kiện, các dịch vụ liên quan đến LINE có cơ chế không tiêu tốn dung lượng, nên ai dùng LINE nhiều sẽ thấy tiện (phạm vi áp dụng hãy xem hướng dẫn chính thức).
| ◎ ~3GB |
990 yên/tháng. Gói【LINEMO BEST Plan】. Nếu dùng không quá 3GB trong tháng thì 990 yên. |
| ◎ ~10GB |
2,090 yên/tháng. Gói【LINEMO BEST Plan】. Nếu dùng trên 3GB và không quá 10GB thì 2,090 yên. |
| 〇 30GB |
2,970 yên/tháng. Gói【LINEMO BEST Plan V】. 30GB/tháng, kèm định mức gọi nội địa 5 phút (phần vượt tính thêm). |
mineo
mineo
Gói chủ lực “マイピタ” có dung lượng khá đầy đủ (3/7/15/30/50GB) và có thể chọn mạng docomo/au/SoftBank (phạm vi chọn được hãy xem thông tin chính thức).
mineo có nhiều chức năng độc đáo (chia sẻ dung lượng còn lại, dịch vụ cộng đồng…), nhưng nếu bạn muốn “càng đơn giản càng tốt” thì có thể thấy phần cài đặt hơi nhiều.
| △ 3GB |
1,298 yên/tháng. Nếu chủ yếu dùng Wi-Fi và chỉ thỉnh thoảng mới dùng data, mức này khá hợp. |
| 〇 7GB |
1,518 yên/tháng. Phù hợp với người dùng nhẹ đến trung bình, tính ra khá “đáng tiền”. |
| 〇 15GB |
1,958 yên/tháng. |
| △ 30GB |
2,178 yên/tháng. |
| △ 50GB |
2,948 yên/tháng. |
ahamo
ahamo
ahamo là thương hiệu online của docomo. Hiện có 2 mức: 30GB và 110GB (khi mua thêm “大盛り”). Cả hai đều có định mức gọi nội địa 5 phút.
Vì không có gói dung lượng nhỏ, nên nếu có những tháng “dùng ít data” thì sẽ cảm giác đắt; nhưng với người “ưu tiên ổn định và tháng nào cũng dùng chắc chắn từ trung đến nhiều” thì lại rất hợp.
| ◎ 30GB |
2,970 yên/tháng. Bao gồm định mức gọi nội địa 5 phút. Có thể dùng data ở nước ngoài (tính chung với dung lượng trong nước, tối đa 30GB/tháng). Vượt mức sẽ giới hạn khoảng 1Mbps. Nếu dùng liên tục ở nước ngoài quá 15 ngày, có thể bị giới hạn thêm đến tối đa 128kbps (chi tiết theo công bố chính thức). |
| 〇 110GB |
4,950 yên/tháng. Bao gồm định mức gọi nội địa 5 phút. Data trong nước tăng lên 110GB, nhưng dung lượng dùng ở nước ngoài tối đa vẫn 30GB (tính chung theo quy định). Quy tắc giới hạn khi vượt mức tương tự như trên (theo công bố chính thức). |
Kết luận so sánh phí hằng tháng
Phần dưới đây chỉ là gợi ý theo hướng “nhóm dung lượng nhiều người chọn (nhỏ/vừa) + nhu cầu gọi điện”. Cuối cùng, bạn vẫn nên chọn theo lượng data và thói quen gọi điện của chính mình.
楽天モバイル
(Rakuten Mobile)
Tính phí theo mức dùng: dùng ít thì rẻ, dùng nhiều vẫn có mức “gần như không giới hạn”. Và nếu dùng Rakuten Link thì phí gọi nội địa về cơ bản gần như 0 yên. Tổng thể, lợi thế về “data + gọi điện” rất rõ.
IIJmio
Giá dung lượng nhỏ rất mạnh, lại có nhiều mức dung lượng để chọn và cảm giác “không bị ràng buộc cứng”. Thêm nữa thường xuyên có khuyến mãi, phù hợp với người muốn hạ chi phí tháng.
LINEMO
Dung lượng nhỏ (3GB/10GB) có giá cạnh tranh, và rất thân thiện với người dùng LINE nhiều.
Nếu bạn muốn “đủ dùng và càng đơn giản càng tốt”, LINEMO là lựa chọn đáng cân nhắc.
So sánh việc chuyển dung lượng sang tháng sau
“Chuyển dung lượng” nghĩa là dung lượng còn dư trong tháng này sẽ được chuyển sang tháng sau để tiếp tục dùng. Trong tiếng Nhật gọi là『繰り越し』。Ví dụ bạn có 5GB/tháng, nhưng tháng này chỉ dùng 2GB, thì 3GB còn lại thường có thể dùng tiếp trong tháng sau (tháng sau tổng cộng là 8GB).
Thông thường, dung lượng chuyển chỉ giữ được 1 tháng: nếu đến cuối tháng sau vẫn chưa dùng hết phần chuyển, thì phần đó sẽ hết hạn.
Nhiều SIM giá rẻ tại Nhật hỗ trợ chuyển dung lượng. Dưới đây là so sánh quy định về “chuyển dung lượng” của từng dịch vụ.
| Khảo sát tháng 11/2025 | Có/Không | Nội dung |
| Không cần | Tính phí theo mức dùng trong tháng. Dùng ít thì rẻ, nên không có khái niệm “chuyển dung lượng”. | |
| Có | Dung lượng chưa dùng hết trong tháng có thể chuyển sang tháng sau; nếu đến cuối tháng sau vẫn chưa dùng hết thì phần chuyển sẽ hết hạn. | |
| IIJmio |
Có | Dung lượng chưa dùng hết trong tháng có thể chuyển sang tháng sau; nếu đến cuối tháng sau vẫn chưa dùng hết thì phần chuyển sẽ hết hạn. |
| mineo
|
Có | Dung lượng chưa dùng hết trong tháng có thể chuyển sang tháng sau; nếu đến cuối tháng sau vẫn chưa dùng hết thì phần chuyển sẽ hết hạn. Ngoài ra mineo có các tuỳ chọn như “パスケット” (tuỳ gói) giúp giữ dung lượng dư lâu hơn (theo hướng dẫn chính thức). |
| Không | Dung lượng chưa dùng hết trong tháng không được chuyển sang tháng sau. Mỗi tháng (ngày 1) sẽ reset dung lượng của tháng mới. | |
| Không | Dung lượng chưa dùng hết trong tháng không được chuyển sang tháng sau. Mỗi tháng (ngày 1) sẽ reset dung lượng của tháng mới. |
【Đã bị hủy】So sánh có “hợp đồng 2 năm” / “thời gian sử dụng tối thiểu” hay không
Trước đây, có nhà mạng yêu cầu “hợp đồng 2 năm”, có nhà mạng thì không. Vì từng là điểm rất quan trọng nên tôi giữ lại phần giải thích này.
Tuy nhiên, từ 01/10/2019, theo điều chỉnh quy định liên quan tại Nhật, trong lĩnh vực gói cước di động thì kiểu “bắt buộc hợp đồng 2 năm” nhìn chung không còn phổ biến như trước.
Dù vậy, các dịch vụ không phải số điện thoại (ví dụ internet tại nhà/băng thông rộng) vẫn có thể có thời hạn hợp đồng hoặc phí hủy. Vì vậy phần này tạm thời vẫn giữ để dễ hiểu.
Hiểu về “hợp đồng 2 năm” và “thời gian sử dụng tối thiểu”
“Hợp đồng 2 năm”・・・Trước đây là một trong những quy định phiền nhất khi ký hợp đồng điện thoại ở Nhật. Thường phải dùng đủ 2 năm; hủy giữa chừng có thể phải trả phí vi phạm (thường khoảng 10,000 yên). Và khoảng thời gian ngay sau mốc 2 năm được gọi là “tháng gia hạn”, nếu không hủy trong thời gian này, hợp đồng có thể tự gia hạn tiếp.
“Thời gian sử dụng tối thiểu”・・・Sau khi ký hợp đồng, phải dùng ít nhất một khoảng thời gian (ví dụ 12 tháng). Nếu hủy trước khi hết thời gian tối thiểu có thể phải trả phí vi phạm; còn sau đó thường có thể hủy bất cứ lúc nào.
Kết luận so sánh 6 nhà mạng SIM giá rẻ (và các gói cước)
Trên đây là so sánh 6 dịch vụ phổ biến tại Nhật theo các góc nhìn như 【tốc độ】, 【phí hằng tháng】, 【chuyển dung lượng】, 【thời gian sử dụng tối thiểu】… Bạn thấy sao?
Chọn đúng nhà mạng và đúng gói theo thói quen dùng của mình thường sẽ giúp chi phí điện thoại hằng tháng “dễ chịu” hơn nhiều. Hy vọng trang này hữu ích với bạn!
Kết quả “xếp hạng tổng hợp”
楽天モバイル
(Rakuten Mobile)
Nhờ cơ chế tính phí theo mức dùng trong tháng và mức trần “gần như không giới hạn”, cộng thêm gọi nội địa gần như không phát sinh phí nếu dùng Rakuten Link, nên xét tổng thể “data + gọi điện” thì độ “đáng tiền” rất nổi bật. Trải nghiệm tốc độ cũng đang được cải thiện liên tục, phù hợp với người muốn hạ tổng chi phí.
IIJmio
IIJmio có nhiều người dùng không phải ngẫu nhiên: dung lượng lựa chọn rộng, giá cạnh tranh và dịch vụ khá ổn định. Nếu bạn muốn tìm một lựa chọn cân bằng trong nhóm SIM giá rẻ truyền thống, IIJmio rất đáng so sánh kỹ.
LINEMO
・Trong khung giờ trưa dễ nghẽn, trải nghiệm thực tế của nhiều người dùng vẫn tương đối ổn định.
・Với nhóm “dung lượng nhỏ (3GB/10GB) + dùng LINE nhiều”, đây là lựa chọn rất dễ bắt đầu.
Thông tin ưu đãi mới nhất
- Chưa có ngày kết thúc
- 【Đăng ký thẻ tín dụng Rakuten】 Thẻ tín dụng “Rakuten Card” được nhiều người dùng đánh giá cao. Khi đăng ký thẻ mới, bạn có thể nhận 5.000 điểm (tương đương 5.000 yên). Nếu bạn chưa có thẻ tín dụng tại Nhật, bạn nên đăng ký sớm. Nếu thuận lợi, khoảng 3 ngày là có thể nhận được thẻ.
- Chưa có ngày kết thúc
- 【Rakuten Mobile】 Rakuten Mobile đã vượt mốc 10 triệu thuê bao! Hiện đang có chương trình ưu đãi: nếu chuyển mạng từ nhà mạng khác (MNP, giữ nguyên số) và đăng ký Rakuten Mobile lần đầu, bạn có thể nhận 10.000 điểm; nếu đăng ký mới không chuyển mạng, bạn có thể nhận 7.000 điểm.
- Đến 12/01/2025
- 【LINEMO】 Nếu bạn chuyển mạng (MNP) từ nhà mạng khác sang LINEMO và chọn LINEMO BEST Plan V, bạn có thể nhận tối đa 20.000 điểm PayPay. Nếu chọn LINEMO BEST Plan, bạn có thể nhận 14.000 điểm PayPay. Ngoài ra, dù chọn gói nào, từ tháng sau bạn sẽ được cộng thêm 3GB mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp.
- Chưa có ngày kết thúc
- 【ahamo】 Nếu bạn sử dụng điện thoại hiện có (không mua máy qua ahamo), chuyển mạng (MNP) từ nhà mạng khác và đăng ký ahamo, bạn có thể nhận 20.000 điểm dPOINT.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ bất cứ lúc nào.
Email quản trị: info@▲▲sj.info (hãy thay ▲▲ bằng zr)
