Giảm tiền điện thoại ở Nhật: hiểu “SIM giá rẻ” trước, rồi chọn gói phù hợp nhất với bạn
Trang web này có quảng cáo (PR)
Ở Nhật, để dùng số điện thoại thường bạn sẽ ký hợp đồng với một nhà mạng. Nếu chọn thẳng 3 nhà mạng lớn truyền thống (Docomo / au / SoftBank), nhiều người phải trả mỗi tháng từ 7,000~9,000 yên trở lên. Nhưng chỉ cần bạn xác định rõ “mỗi tháng cần khoảng bao nhiêu dung lượng data” và “có cần gói gọi điện hay không”, rồi chọn SIM giá rẻ phù hợp, chi phí thường có thể giảm đáng kể.
Trang này (tiếng Việt) tổng hợp kiến thức cơ bản, thuật ngữ hay gặp, và đặc điểm/cách chọn của các nhà mạng phổ biến. Hy vọng sau khi đọc xong bạn sẽ quyết nhanh hơn và tránh tốn tiền oan.
Thông tin ưu đãi mới nhất của SIM giá rẻ ở Nhật
Chưa có ngày kết thúc
【楽天mobile】 Khi chuyển mạng giữ số (MNP) hoặc mở số mới, Rakuten thường có chương trình điểm thưởng. Nếu bạn muốn theo hướng “dùng nhiều data vẫn có mức trần + cố gắng tiết kiệm phí gọi”, nên tìm hiểu cách dùng gói này trước.
Chưa có ngày kết thúc
【LINEMO】 Người dùng dung lượng nhỏ thường nhận được điều kiện khuyến mãi khá tốt. Đặc biệt nếu bạn chỉ cần “khoảng 3~10GB, chi phí rõ ràng”, hãy bắt đầu từ cấu trúc gói của LINEMO.
※Khuyến mãi có thể thay đổi không định kỳ. Để tránh bạn xem phải thông tin đã hết hạn, trang này cố gắng giải thích rõ “cấu trúc / cách chọn”; nội dung khuyến mãi vui lòng kiểm tra theo trang chính thức.
Chỉ cần hiểu 3 điều này là bạn sẽ biết cách chọn
1)Mỗi tháng bạn dùng khoảng bao nhiêu data?
Nếu bạn chủ yếu dùng Wi-Fi ở nhà / trường / công ty, data di động có thể chỉ cần vài GB. Nếu bạn đi lại nhiều, hay xem video / livestream, hoặc dùng điện thoại làm hotspot cho máy tính, thì hợp với loại 20GB trở lên, thậm chí gần “không giới hạn”.
2)Bạn có gọi điện nhiều không?
Ở Nhật, gọi bằng số điện thoại thường tính phí theo giây. Nếu bạn hay gọi, nên cân nhắc tùy chọn “miễn phí 5 phút mỗi cuộc” hoặc “gọi không giới hạn”. Ngược lại, nếu bạn chủ yếu gọi qua LINE / Zalo, áp lực tiền gọi sẽ nhỏ hơn rất nhiều.
3)Bạn cần hỗ trợ tại cửa hàng, hay làm online là đủ?
Ưu thế của nhiều SIM giá rẻ đến từ việc “đăng ký online” để giảm chi phí. Nếu bạn không ngại đăng ký online + nhận SIM qua đường bưu điện, lựa chọn sẽ nhiều hơn và cũng dễ tối ưu chi phí hơn. Gần đây, số công ty bán SIM giá rẻ hỗ trợ eSIM cũng tăng lên, vì vậy việc lựa chọn càng dễ hơn.
Thuật ngữ thường gặp (hiểu nhanh)
SIM
Là thẻ trong điện thoại dùng để xác định số thuê bao và nhà mạng. Không có SIM thì bạn vẫn có thể vào mạng bằng Wi-Fi, nhưng thường không thể gọi bằng số điện thoại / nhận SMS mã xác minh (tùy máy và cài đặt).
MVNO / MNO
MNO là nhà mạng có hạ tầng mạng tự xây (ví dụ 3 nhà mạng lớn). MVNO là nhà mạng “thuê hạ tầng để bán gói”, thường linh hoạt và rẻ hơn.
MNP (chuyển mạng giữ số)
Nếu bạn muốn đổi nhà mạng nhưng vẫn giữ số cũ, hãy dùng quy trình MNP. Cơ bản là lấy “mã MNP” rồi điền vào khi đăng ký nhà mạng mới.
Tổng quan các gói chính
Bước tiếp theo nên làm gì?
Nếu bạn muốn so sánh tổng thể trước, hãy bắt đầu từ trang So sánh 6 nhà mạng SIM giá rẻ phổ biến (tổng hợp tốc độ / chi phí / chuyển data / v.v.). Nếu bạn đã quan tâm một nhà mạng cụ thể, bạn cũng có thể vào thẳng trang giải thích chi tiết của từng hãng:
※Trên điện thoại, hãy vuốt sang phải để xem bảng so sánh
| Nhà mạng | Chi phí | Gọi điện | Dùng ở nước ngoài | Phù hợp với | Điều kiện có lợi hơn so với 楽天mobile |
|---|---|---|---|---|---|
| 楽天mobile |
3GB~không giới hạn, tính phí theo bậc
Chi tiết~3GB 1,078 yên/~20GB 2,178 yên/không giới hạn 3,278 yên |
Dùng Rakuten Link: gọi nội địa Nhật gần như 0 yên
Chi tiếtKhi ở nước ngoài, gọi về số Nhật qua app cũng giúp tiết kiệm phí gọi |
Mỗi tháng dùng được 2GB ở nước ngoài
Chi tiếtTính chung với data trong nước, phù hợp dùng ngắn hạn |
Người dùng data mỗi tháng không cố định
Chi tiếtMuốn tiết kiệm cả phí gọi, thỉnh thoảng cũng dùng ở nước ngoài |
Cân bằng tổng thể mạnh nhất
Giải thíchKhi xét cùng lúc chi phí + gọi + dùng ở nước ngoài, lợi thế rất rõ |
| LINEMO |
Từ 990 yên cho 3GB
Chi tiết~10GB 2,090 yên/30GB 2,970 yên(gói V) |
Gọi tính phí, cần mua thêm tùy chọn
Chi tiếtGói gọi 5 phút: 550 yên |
Một số gói có hỗ trợ
Chi tiếtCần kiểm tra điều kiện và phạm vi áp dụng |
Dùng nhẹ + chủ yếu dùng LINE
Chi tiếtSinh viên, SIM phụ, người dùng ít data |
3GB + không gọi bằng số điện thoại
Giải thíchKhi không mua thêm tùy chọn gọi, lợi thế chi phí rõ rệt |
| ahamo |
30GB 2,970 yên
Chi tiếtDung lượng cố định, phí không thay đổi theo mức dùng |
Miễn phí trong 5 phút đầu mỗi cuộc |
Dùng được trực tiếp ở nước ngoài
Chi tiếtBật chuyển vùng dữ liệu là dùng được |
Mỗi tháng ổn định 20~30GB
Chi tiếtMuốn đơn giản, không muốn phải tính toán mỗi lần |
Dùng data ổn định
Giải thíchÍt dao động dung lượng, không quan trọng tính phí theo bậc |
| IIJmio |
Từ 850 yên cho 2GB
Chi tiết5GB 950 yên/nhiều mức dung lượng để chọn |
Gọi tính phí riêng
Chi tiếtGói gọi 5 phút: +500 yên |
Chỉ roaming cuộc gọi
Chi tiếtData gần như không dùng được |
Người dùng cực ít data
Chi tiếtMuốn ép chi phí hàng tháng xuống mức thấp nhất |
Dưới 5GB + hầu như không gọi |
| mineo |
Chọn được 3~50GB
Chi tiếtRất nhiều mức dung lượng chi tiết |
Gói 10 phút: 550 yên |
Một số mạng có thể dùng
Chi tiếtChi phí cao hơn, mạng SB không hỗ trợ roaming |
Người thích tự tìm hiểu/cài đặt | Khó thấy lợi thế rõ ràng |
Trong nhóm SIM giá rẻ và gói online ở Nhật,
5 cái tên thường được đem ra so sánh nhất là:
楽天mobile / LINEMO / ahamo / IIJmio / mineo
Thoạt nhìn, nhiều người chỉ chọn theo phí tháng hoặc dung lượng,
nhưng nếu tính thêm “gọi điện”“dùng ở nước ngoài”“mức dùng mỗi tháng có dao động hay không”,
đánh giá giữa các hãng thực ra sẽ khác nhau rất nhiều.
Xem trước: 楽天mobile (đại diện cho dùng nhiều data)
Tính phí theo bậc: ~3GB 1,078 yên/~20GB 2,178 yên/không giới hạn 3,278 yên.
Dùng ứng dụng Rakuten Link thì phí gọi nội địa Nhật gần như 0 yên.
Ngoài ra, mỗi tháng cũng có thể dùng 2GB data ở nước ngoài,
và gọi về số Nhật qua app cũng giúp giảm mạnh phí gọi.
Nếu tháng này dùng nhiều, tháng khác dùng ít,
đây là kiểu tính phí ít gây “lãng phí vì mua thừa”.
LINEMO (ít data + LINE)
Nếu bạn coi trọng gói dung lượng nhỏ và dùng LINE nhiều, LINEMO cũng là một lựa chọn.
【ベストプラン】: ~3GB 990 yên/~10GB 2,090 yên, mức giá khá hấp dẫn.
Tuy nhiên, nếu cộng thêm gói gọi 5 phút (550 yên),
chênh lệch tổng chi phí so với 楽天mobile sẽ thu hẹp rõ rệt.
【ベストプランV】(~30GB 2,970 yên)có hỗ trợ dùng ở nước ngoài,
và mức giá gần như ngang với ahamo.
ahamo (30GB + dùng được ngay ở nước ngoài)
ahamo có gói ~30GB 2,970 yên,
gồm miễn phí gọi nội địa Nhật trong 5 phút đầu mỗi cuộc,
và có thể dùng trực tiếp ở nước ngoài — đây là điểm mạnh lớn nhất.
Nếu mỗi tháng bạn ổn định dùng 20~30GB,
không muốn nghĩ về quy tắc tính phí phức tạp, đây là lựa chọn dễ hiểu.
Nhưng cần lưu ý: dù tháng nào dùng ít, phí cũng không giảm.
IIJmio (vùng dung lượng nhỏ rẻ nhất)
IIJmio thuộc nhóm giá rẻ nhất ở phân khúc dung lượng nhỏ.
Ví dụ 2GB 850 yên/5GB 950 yên,
chỉ xét phí data thì rất cạnh tranh.
Nhưng gọi tính phí riêng, gói gọi 5 phút cần thêm 500 yên.
Ở nước ngoài, về cơ bản chỉ roaming cuộc gọi; data thường không dùng được.
mineo (nhiều lựa chọn dung lượng)
mineo(マイピタ) có điểm mạnh là lựa chọn dung lượng rất chi tiết,
từ 3GB đến 50GB đều có thể chọn theo nhu cầu.
Tuy nhiên, nếu tính cả gọi điện và việc dùng ở nước ngoài,
khi so với các hãng khác thì lợi thế của mineo không nổi bật.
Kết luận
Tổng hợp các điều kiện trên,
trường hợp “có lợi rõ rệt hơn so với 楽天mobile” thực ra rất hạn chế.
・LINEMO:khi dùng ~3GB 990 yên và hoàn toàn không mua tùy chọn gọi
・ahamo:khi hầu như tháng nào cũng ổn định 20~30GB và chỉ cần miễn phí 5 phút là đủ
・IIJmio:khi mỗi tháng dưới 5GB và hầu như không gọi bằng số điện thoại
Nếu bạn không rơi đúng vào các điều kiện trên,
khi đánh giá tổng hợp cả chi phí + gọi + dùng ở nước ngoài,
tính cân bằng tổng thể của 楽天mobile vẫn mạnh nhất.
楽天mobile không phải tháng nào cũng là “rẻ nhất”,
nhưng tổ hợp “tiết kiệm gọi + dùng được ở nước ngoài + tính phí theo mức dùng thực tế”,
khiến nó trở thành lựa chọn mà với đa số người “khó chọn sai”.
Nếu dung lượng bạn dùng mỗi tháng không cố định,
tương lai có thể đi lại giữa Nhật và nước ngoài,
hoặc bạn không muốn phải tính toán kỹ phí gọi mỗi lần,
thì đây là lý do vì sao 楽天mobile thường trở thành lựa chọn tốt nhất.
Nếu bạn muốn “so sánh rồi mới quyết”
Với người lần đầu chọn SIM giá rẻ, dễ “chọn nhầm” nhất là: chỉ nhìn phí tháng mà không xem (1) data thực tế, (2) cách bạn gọi điện, (3) bạn có dùng nhiều vào giờ trưa hay không.
Vì vậy, trang này đã tổng hợp 6 gói phổ biến theo “tốc độ / chi phí / chuyển data / đặc điểm” ở đây:
So sánh 6 nhà mạng SIM giá rẻ phổ biến
Thông tin ưu đãi mới nhất
- Chưa có ngày kết thúc
- 【Đăng ký thẻ tín dụng Rakuten】 Thẻ tín dụng “Rakuten Card” được nhiều người dùng đánh giá cao. Khi đăng ký thẻ mới, bạn có thể nhận 5.000 điểm (tương đương 5.000 yên). Nếu bạn chưa có thẻ tín dụng tại Nhật, bạn nên đăng ký sớm. Nếu thuận lợi, khoảng 3 ngày là có thể nhận được thẻ.
- Chưa có ngày kết thúc
- 【Rakuten Mobile】 Rakuten Mobile đã vượt mốc 10 triệu thuê bao! Hiện đang có chương trình ưu đãi: nếu chuyển mạng từ nhà mạng khác (MNP, giữ nguyên số) và đăng ký Rakuten Mobile lần đầu, bạn có thể nhận 10.000 điểm; nếu đăng ký mới không chuyển mạng, bạn có thể nhận 7.000 điểm.
- Đến 12/01/2025
- 【LINEMO】 Nếu bạn chuyển mạng (MNP) từ nhà mạng khác sang LINEMO và chọn LINEMO BEST Plan V, bạn có thể nhận tối đa 20.000 điểm PayPay. Nếu chọn LINEMO BEST Plan, bạn có thể nhận 14.000 điểm PayPay. Ngoài ra, dù chọn gói nào, từ tháng sau bạn sẽ được cộng thêm 3GB mỗi tháng trong 3 tháng liên tiếp.
- Chưa có ngày kết thúc
- 【ahamo】 Nếu bạn sử dụng điện thoại hiện có (không mua máy qua ahamo), chuyển mạng (MNP) từ nhà mạng khác và đăng ký ahamo, bạn có thể nhận 20.000 điểm dPOINT.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy liên hệ bất cứ lúc nào.
Email quản trị: info@▲▲sj.info (hãy thay ▲▲ bằng zr)
